CẬP NHẬT GIÁ VÀNG KIM MÔN TP BUÔN MA THUỘT TỈNH DAKLAK MỚI NHẤT NGÀY HÔM nay 2022. Báo giá vàng PNJ, Doji, SJC, Mihong, SinhDien, 9999, 24k, 18k, 14K,10k, …. Bên trên toàn quốc.

Bạn sẽ xem: giá bán vàng

Tiệm rubi Kim Môn Tp Buôn Ma Thuột

Kim Môn là 1 trong tiệm vàng có cơ sở khá bự với team ngũ nhân viên cấp dưới đông đúc, giao hàng chu đáo, tận tình cần lượng khách mang đến với Kim Môn hơi nhiều. Tại Kim Môn bạn có không ít lựa chọn cho mình hoặc làm quà cho những người thân vì tại chỗ này mẫu mã hơi phong phú, đa dạng mẫu mã nhưng không hề thua kém phân trẻ em trung, năng cồn và quan trọng sang trọng, quý phái.


*

*

Bảng giá chỉ vàng bắt đầu nhất từ bây giờ cả nước 2022

Giá quà PNJ

Đơn vị: Nghìn/ lượng 

Khu vựcLoạiMua vàoBán ra
TP.HCM999948.05048.600
PNJ48.40049.100
SJC48.63048.880
Hà NộiPNJ48.40049.100
SJC48.63048.880
Đà NẵngPNJ48.40049.100
SJC 48.63048.880
Cần ThơPNJ48.40049.100
SJC 48.63048.880
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)48.40049.100
Nữ trang 24K48.00048.800
Nữ trang 18K35.35036.750
Nữ trang 14K27.30028.700
Nữ trang 10K19.05020.450

(Nguồn pnj.com.vn)

Giá xoàn Doji

Đơn vị: Nghìn/lượng

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí MinhMua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ486548804863489048654885
SJC Buôn486648794863489048664884
Nguyên liệu 99.99484048604838486148384860
Nguyên liệu 99.9483548554833485648334855
Lộc vạc Tài486548804863489048654885
Kim Thần Tài486548804863489048654885
Hưng Thịnh Vượng48404900
Nữ trang 99.99480048904800489047994889
Nữ trang 99.9479048804790488047894879
Nữ trang 99472048454720484547194844
Nữ trang 41.7 (10k)1426157614261576
Nữ trang 58.3 (14k)267328732673287327372867
Nữ trang 68 (16k)32843484
Nữ trang 75 (18k)353836883538368835523682

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L48.55048.00
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c48,550,00048,920,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân48,550,00048,930,000
Vàng bạn nữ trang 99,99%47,900,00048,650,000
Vàng con gái trang 99%46,868,00048,168,000
Vàng đàn bà trang 68%31,435,00033,235,000
Vàng thanh nữ trang 58,3%
Vàng thanh nữ trang 41,7%18,639,00020,439,000
Hà NộiVàng SJC4.855.0004.892.000
Đà NẵngVàng SJC4.855.0004.892.000
Nha TrangVàng SJC4.854.0004.892.000
Buôn Ma ThuộtVàng SJC
Cà MauVàng SJC4.855.0004.892.000
Bình PhướcVàng SJC4.853.0004.893.000
Biên HòaVàng SJC4.855.0004.890.000
Miền TâyVàng SJC4.853.0004.892.000
Long XuyênVàng SJC4.855.0004.890.000
Đà LạtVàng SJC4.856.0004.894.000

(Nguồn sjc.com.vn)

Giá kim cương Bảo Tín Minh Châu – BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)47.350
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)47.850
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)48.66048.840
Vàng rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)48.38048.930
Bản tiến thưởng đắc lộc 999.9 (24k)48.38048.930
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)48.38048.930
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)47.95048.850
Vàng vật liệu BTMCVàng 750 (18k)35.32036.130
Vàng 70032.50033.200
Vàng 68031.45032.150
Vàng 58530.10030.950
Vàng 37525.60026.200
Vàng vật liệu thị trườngVàng 750 (18k)35.220 36.120
Vàng 700 (16.8k)32.450 33.150
Vàng 680 (16.3k) 31.400 32.050
Vàng 585 (14k)30.000 30.900
Vàng 37.5 (9k) 25.20026.000

(Nguồn btmc.vn)

Giá rubi Phú Quý

Đơn vị:

LoạiTên gọiMua vàoBán ra
SJCVàng miếng SJC4,865,0004,885,000
SJNVàng miếng SJC nhỏ4,845,0004,885,000
NPQNhẫn tròn trơn 999.94,835,0004,885,000
TTPQThần tài no đủ 99994,805,0004,875,000
24KVàng 99994,805,0004,875,000
999Vàng 9994,795,0004,865,000
099Vàn trang sức 994,755,0004,820,000
V9999Vàng thị phần 99994,775,0004,875,000
V999Vàng thị phần 9994,765,0004,865,000
V99Vàng thị phần 994,727,0004,827,000

Một số tiệm rubi khác trên Daklak

Doanh Nghiệp tư Nhân Vàng bạc bẽo Phú Lộc Đức